Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“unionizes” là ngôi 3 số ít của unionize — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #27288

unionize

/'ju:njənaiz/

ngoại động từ

  • tổ chức thành công đoàn (nghiệp đoàn)
Định nghĩa tiếng Anh

v. recruit for a union or organize into a union\nv. form or join a union

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...