Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unit of length

Nghĩa thường dùng

đơn vị chiều dài noun+prep+noun

“We also talk about a unit of length.”Chúng ta cũng nói về đơn vị chiều dài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...