Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unitarianism

/,ju:ni'teəriənizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unitarianism

/,ju:ni'teəriənizm/

danh từ

  • (tôn giáo) thuyết nhất thể
Định nghĩa tiếng Anh

n. Christian doctrine that stresses individual freedom of belief and rejects the Trinity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...