unitarian
/,ju:ni'teəriən/ phổ biến #21181
“unitarians” là số nhiều của unitarian — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
unitarians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unitarian
/,ju:ni'teəriən/
tính từ
- (tôn giáo) (Unitarian) người theo thuyết nhất thể
- người tán thành sự tập trung về chính trị
Định nghĩa tiếng Anh
n. adherent of Unitarianism a. of or relating to or characterizing Unitarianism