Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unitarian

/,ju:ni'teəriən/ phổ biến #21181

“unitarians” là số nhiều của unitarian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ unitarians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unitarian

/,ju:ni'teəriən/

tính từ

  • (tôn giáo) (Unitarian) người theo thuyết nhất thể
  • người tán thành sự tập trung về chính trị
Định nghĩa tiếng Anh

n. adherent of Unitarianism a. of or relating to or characterizing Unitarianism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...