Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

united nations

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

united nations

//

* danh từ
  • (the United Nations) UN Liên hiệp quốc

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...