unitedly
/ju:'naitidli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unitedly
/ju:'naitidli/
phó từ
- cùng nhau, cùng chung sức, cộng đồng, kết hợp, đoàn kết lại
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In an united manner.