Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unitedly

/ju:'naitidli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unitedly

/ju:'naitidli/

phó từ

  • cùng nhau, cùng chung sức, cộng đồng, kết hợp, đoàn kết lại
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an united manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...