Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

universalise

/,ju:ni'və:səlaiz/

“universalised” là quá khứ phân từ của universalise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

universalise

/,ju:ni'və:səlaiz/

ngoại động từ

  • làm cho ai cũng biết, làm cho ai cũng có; làm thành phổ thông, làm thành phổ biến, phổ cập
    • to universalize education: phổ cập giáo dục
Định nghĩa tiếng Anh

v make universal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...