Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30185

universalist

/,ju:ni'və:səlist/

danh từ

  • (triết học) người theo thuyết phổ biến
  • (tôn giáo) (Universalist) người theo thuyết phổ độ
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or tending toward universalism

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...