Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

univocal

/'ju:ni'voukəl/ GRE phổ biến #33504
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

univocal

/'ju:ni'voukəl/

tính từ

  • chỉ có một nghĩa (từ)
Định nghĩa tiếng Anh

a admitting of no doubt or misunderstanding; having only one meaning or interpretation and leading to only one conclusion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...