unjealous
/,ʌn'dʒelәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unjealous
//
* tính từ- không hay ghen, không ghen tuông
- không ghen ghét, không ghen tị
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...