Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unkey

/'ʌŋki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unkey

//

* ngoại động từ
  • rút, chèn

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...