unkneaded
/'ʌn'ni:did/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unkneaded
/'ʌn'ni:did/
tính từ
- không nhào trộn (bột, đất sét...)
Từ điển Anh–Việt
111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...