Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unknight

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unknight

//

* ngoại động từ
  • tước danh hiệu hiệp sĩ

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...