Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unknightly

/'ʌn'naitli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unknightly

/'ʌn'naitli/

tính từ

  • không có tinh thần hiệp sĩ, không thượng võ; không nghĩa hiệp, không hào hiệp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...