unknowable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unknowable
/'ʌn'nouəbl/
tính từ
- không thể biết được
- không thể nhận thức được
Định nghĩa tiếng Anh
a. not knowable
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. not knowable
Đang tải...