Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19935

unknowable

/'ʌn'nouəbl/

tính từ

  • không thể biết được
  • không thể nhận thức được
Định nghĩa tiếng Anh

a. not knowable

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...