Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unknowable

/'ʌn'nouəbl/ phổ biến #19935
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unknowable

/'ʌn'nouəbl/

tính từ

  • không thể biết được
  • không thể nhận thức được
Định nghĩa tiếng Anh

a. not knowable

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...