Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24300

unknowing

/'ʌn'nouiɳ/

tính từ

  • không hay, không biết
  • không có ý thức
Định nghĩa tiếng Anh

n ignorance (especially of orthodox beliefs)\ns unaware because of a lack of relevant information or knowledge

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...