Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“unlades” là ngôi 3 số ít của unlade — đang hiển thị từ gốc:

unlade

/'ʌn'leid/

ngoại động từ unladed; unladed, unladen

  • dỡ hàng
Định nghĩa tiếng Anh

v take the load off (a container or vehicle)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...