Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unlaid

/'ʌn'lei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unlaid

/'ʌn'lei/

ngoại động từ unlaid

  • tháo (dây thừng) ra từng sợi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not laid or placed; not fixed. a. Not allayed; not pacified; not laid finally to rest. a. Not laid out, as a corpse.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...