unlatch
/'ʌn'læʃ/ phổ biến #25018
“unlatching” là hiện tại phân từ của unlatch — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unlatch
/'ʌn'læʃ/
ngoại động từ
- mở chốt (cửa), đẩy then (cửa)
Định nghĩa tiếng Anh
v. i. To open or loose by lifting the latch; as, to unlatch a door.