Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unlatch

/'ʌn'læʃ/ phổ biến #25018

“unlatching” là hiện tại phân từ của unlatch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unlatch

/'ʌn'læʃ/

ngoại động từ

  • mở chốt (cửa), đẩy then (cửa)
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To open or loose by lifting the latch; as, to unlatch a door.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...