Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unlay

/'ʌn'lei/

ngoại động từ unlaid

  • tháo (dây thừng) ra từng sợi
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To untwist; as, to unlay a rope.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...