Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unleisured

/,ʌn'leʒәd; -'li:-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unleisured

//

* tính từ
  • không rối, không bận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...