Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unlink

/'ʌn'liɳk/

ngoại động từ

  • tháo móc nối; tháo mắt xích
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To separate or undo, as links; to uncoil; to unfasten.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...