Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unlinked

//

* tính từ
  • không bị kết hợp, không bị ràng buộc
Biến thể từ unlinked quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

past participle of unlink\nv. t. To separate or undo, as links; to uncoil; to unfasten.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...