Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unliquid

//

* tính từ
  • không dễ thực hiện, chưa thanh toán
  • không lỏng, đặc

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...