Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unloader

//

  • xem unload
Biến thể từ unloaders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, unloads; a device for unloading,\n as hay from a wagon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...