Từ điển Anh–Việt

112.295 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unloader

/'ʌn'lәudә/

“unloaders” là số nhiều của unloader — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ unloaders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unloader

//

  • xem unload
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, unloads; a device for unloading, as hay from a wagon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...