Từ điển Anh–Việt

112.295 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unload

/'ʌn'loud/ TOEFLOxford 3000Collins ★ phổ biến #7160

“unloading” là hiện tại phân từ của unload — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dỡ hàng (khỏi xe) động từ

“The crew is unloading crates from the truck.”Đội nhân viên đang dỡ kiện hàng khỏi xe tải.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unload

/'ʌn'loud/

ngoại động từ

  • cất gánh nặng, dỡ hàng
    • to unload a ship: dỡ hàng ở tàu xuống
    • to unload cargo: dỡ hàng
  • tháo đạn (ở súng) ra
  • bán tống hết (chứng khoán)
  • (nghĩa bóng) làm cho khuây, an ủi; thổ lộ
    • to unload one's heart: thổ lộ tâm tình; làm cho khuây nỗi lòng

nội động từ

  • dỡ hàng
Định nghĩa tiếng Anh

v. take the load off (a container or vehicle)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...