Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unlock

/'ʌn'lɔk/ Collins ★ phổ biến #6901

“unlocks” là ngôi 3 số ít của unlock — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mở khóa động từ

“You need a password to unlock the device.”Bạn cần một mật khẩu để mở khóa thiết bị.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unlock

/'ʌn'lɔk/

ngoại động từ

  • mở, mở khoá
    • to unlock a door: mở cửa
  • để lộ, tiết lộ
    • to unlock a secret: tiết lộ một điều bí mật
Định nghĩa tiếng Anh

v. open the lock of v. set free or release v. become unlocked

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...