Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unloosen

/'ʌn'lu:s/

“unloosened” là quá khứ của unloosen — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unloosen

/'ʌn'lu:s/

ngoại động từ

  • thả ra, cởi ra, mở ra; nới (đinh ốc); làm cho dãn, làm cho lơi ra, làm cho lỏng ra (dây)
    • to unloose one's hold: thả ra, buông ra (cái mình đang cầm)
Định nghĩa tiếng Anh

v grant freedom to; free from confinement v loosen the ties of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...