unloving
/'ʌn'lʌviɳ/
Biến thể từ
unloving hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unloving
/'ʌn'lʌviɳ/
tính từ
- không âu yếm, không có tình
Định nghĩa tiếng Anh
a not giving or reciprocating affection