Từ điển Anh–Việt

112.270 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unloving

/'ʌn'lʌviɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unloving

/'ʌn'lʌviɳ/

tính từ

  • không âu yếm, không có tình
Định nghĩa tiếng Anh

a not giving or reciprocating affection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...