Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unloving

/'ʌn'lʌviɳ/

tính từ

  • không âu yếm, không có tình
Định nghĩa tiếng Anh

a not giving or reciprocating affection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...