Từ điển Anh–Việt

111.780 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unlucrative

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unlucrative

//

* tính từ
  • không mang lợi, không có lãi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...