unmanageable
/ʌn'mænidʤəbl/ phổ biến #20686
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unmanageable
/ʌn'mænidʤəbl/
tính từ
- khó trông nom, khó quản lý (công việc...)
- khó dạy; cứng đầu cứng cổ (trẻ con)
- khó cầm, khó sử dụng (đồ vật, máy móc...)
- khó làm chủ được, không làm chủ được (tình hình...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. hard to control