Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmanageable

/ʌn'mænidʤəbl/ phổ biến #20686
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmanageable

/ʌn'mænidʤəbl/

tính từ

  • khó trông nom, khó quản lý (công việc...)
  • khó dạy; cứng đầu cứng cổ (trẻ con)
  • khó cầm, khó sử dụng (đồ vật, máy móc...)
  • khó làm chủ được, không làm chủ được (tình hình...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. hard to control

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...