Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20686

unmanageable

/ʌn'mænidʤəbl/

tính từ

  • khó trông nom, khó quản lý (công việc...)
  • khó dạy; cứng đầu cứng cổ (trẻ con)
  • khó cầm, khó sử dụng (đồ vật, máy móc...)
  • khó làm chủ được, không làm chủ được (tình hình...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. hard to control

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...