Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmarriageable

/'ʌn'mæridʤəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmarriageable

/'ʌn'mæridʤəbl/

tính từ

  • không thể kết hôn được; khó lấy chồng
  • chưa đến tuổi hôn nhân

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...