unmartial
/'ʌn'mɑ:ʃəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unmartial
/'ʌn'mɑ:ʃəl/
tính từ
- không hiếu chiến
Từ điển Anh–Việt
111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...