unmask
/'ʌn'mɑ:sk/
ngoại động từ
- vạch mặt, lột mặt nạ
nội động từ
- tự lột mặt nạ, lộ chân tướng
Biến thể từ
unmasked quá khứ phân từ
unmasked quá khứ
unmasking hiện tại phân từ
unmasks ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. reveal the true nature of\nv. take the mask off