Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“unmasking” là hiện tại phân từ của unmask — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #18764

unmask

/'ʌn'mɑ:sk/

ngoại động từ

  • vạch mặt, lột mặt nạ

nội động từ

  • tự lột mặt nạ, lộ chân tướng
Định nghĩa tiếng Anh

v. reveal the true nature of\nv. take the mask off

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...