Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmastered

/'ʌn'mɑ:stəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmastered

/'ʌn'mɑ:stəd/

tính từ

  • không kiềm chế được, không chế ngự được
  • không khắc phục được, không vượt qua được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...