unmelodious
/'ʌnmi'loudjəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unmelodious
/'ʌnmi'loudjəs/
tính từ
- không êm tai
Định nghĩa tiếng Anh
a. lacking melody
Từ điển Anh–Việt
111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. lacking melody
Đang tải...