Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmentionable

/ʌn'menʃnəbl/ phổ biến #31819
Biến thể từ unmentionables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmentionable

/ʌn'menʃnəbl/

tính từ

  • không nên nói đến (vì quá chướng...)

danh từ

  • cái không nên nói đến
  • (số nhiều) (thông tục) quần
Định nghĩa tiếng Anh

s. unsuitable or forbidden as a topic of conversation

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...