unmentionable
/ʌn'menʃnəbl/ phổ biến #31819
Biến thể từ
unmentionables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unmentionable
/ʌn'menʃnəbl/
tính từ
- không nên nói đến (vì quá chướng...)
danh từ
- cái không nên nói đến
- (số nhiều) (thông tục) quần
Định nghĩa tiếng Anh
s. unsuitable or forbidden as a topic of conversation