Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32916

unmindful

/ʌn'maindful/

tính từ

  • không chú ý, không để ý, không lưu tâm đến; quên
    • unmindful of one's task: không chú ý đến nhiệm vụ
    • to be unmindful of someone: quên người nào
  • cẩu thả, không cẩn thận; thờ ơ (người)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not mindful or attentive

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...