Từ điển Anh–Việt

112.372 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmindful

/ʌn'maindful/ phổ biến #32916
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmindful

/ʌn'maindful/

tính từ

  • không chú ý, không để ý, không lưu tâm đến; quên
    • unmindful of one's task: không chú ý đến nhiệm vụ
    • to be unmindful of someone: quên người nào
  • cẩu thả, không cẩn thận; thờ ơ (người)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not mindful or attentive

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...