Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmistakably

/ˌʌnmɪ'steɪkəblɪ/ phổ biến #16196
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmistakably

//

  • xem unmistakable
Định nghĩa tiếng Anh

r. without possibility of mistake

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...