unmixing
/ʌn'miksiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unmixing
//
* danh từ- phân lớp (bê tông...)
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...