Từ điển Anh–Việt

112,468 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unmoral

/'ʌn'mɔrəl/

tính từ

  • trái với luân lý
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having no moral perception, quality, or relation;\n involving no idea of morality; -- distinguished from both moral and\n immoral.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...