Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unnaturalized

/'ʌn'nætʃrəlaizd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unnaturalized

/'ʌn'nætʃrəlaizd/

tính từ

  • không được nhập quốc tịch, không được nhập vào (nước nào)
Định nghĩa tiếng Anh

s not having acquired citizenship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...