Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unnaturally

/ʌn'nætʃrəlɪ/ phổ biến #19520
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unnaturally

//

  • xem unnatural
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an unnatural way r. in a manner at variance with what is natural or normal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...