Từ điển Anh–Việt

111.867 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unnest

/'ʌn'nest/

“unnested” là quá khứ phân từ của unnest — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ unnested quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unnest

/'ʌn'nest/

ngoại động từ

  • phá tổ (chim, chuột)
  • lôi ra, kéo ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To eject from a nest; to unnestle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...