unnest
/'ʌn'nest/
“unnested” là quá khứ phân từ của unnest — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
unnested quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unnest
/'ʌn'nest/
ngoại động từ
- phá tổ (chim, chuột)
- lôi ra, kéo ra
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To eject from a nest; to unnestle.