Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unobservable

/'ʌnәb'zә:vәbl/ phổ biến #36206
Biến thể từ unobservables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unobservable

//

* tính từ
  • khó thấy
  • khó phân biệt
  • không dễ quan sát
Định nghĩa tiếng Anh

s. not accessible to direct observation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...