Từ điển Anh–Việt

112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“unobservables” là số nhiều của unobservable — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #36206

unobservable

//

* tính từ
  • khó thấy
  • khó phân biệt
  • không dễ quan sát
Định nghĩa tiếng Anh

s. not accessible to direct observation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...