Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unobservant

/'ʌnəb'zə:vənt/ phổ biến #44431
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unobservant

/'ʌnəb'zə:vənt/

tính từ

  • không hay quan sát, không có óc quan sát
  • (: of) không tuân theo; hay vi phạm
Định nghĩa tiếng Anh

s. not consciously observing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...