unobservant
/'ʌnəb'zə:vənt/ phổ biến #44431
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unobservant
/'ʌnəb'zə:vənt/
tính từ
- không hay quan sát, không có óc quan sát
- (: of) không tuân theo; hay vi phạm
Định nghĩa tiếng Anh
s. not consciously observing