unopposed
/'ʌnə'pouzd/ phổ biến #21241
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unopposed
/'ʌnə'pouzd/
tính từ
- không bị chống lại, không gặp sự đối lập
- unopposed candidate: ứng cử viên độc nhất (không có đối thủ)
Định nghĩa tiếng Anh
a. not having opposition or an opponent